Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忽冷忽热

忽冷忽热

hū lěng hū rè

HSK 7–9

Nghĩa

  • lúc nóng lúc lạnh
  • thất thường

Định nghĩa

指天气或人的态度、温度等变化不定,一会儿冷,一会儿热。

Chỉ thời tiết hoặc thái độ, nhiệt độ của con người thay đổi không ổn định, lúc lạnh lúc nóng.

Cách dùng

常用于描述天气变化无常,或形容人的态度、感情反复无常,时好时坏。

Thường dùng để miêu tả thời tiết thay đổi thất thường, hoặc tả thái độ, tình cảm của con người thất thường, lúc tốt lúc xấu.

Ví dụ

  • 1 最近天气忽冷忽热,很容易感冒。(Gần đây thời tiết lúc lạnh lúc nóng, rất dễ bị cảm cúm.)
  • 2 他对我的态度忽冷忽热,我真的搞不懂他。(Thái độ của anh ấy với tôi lúc lạnh lúc nóng, tôi thực sự không hiểu nổi anh ấy.)
  • 3 春天忽冷忽热,出门要多带一件外套。(Mùa xuân lúc lạnh lúc nóng, ra ngoài nên mang thêm một chiếc áo khoác.)
  • 4 她发烧了,身体忽冷忽热,很难受。(Cô ấy bị sốt, người lúc lạnh lúc nóng, rất khó chịu.)
  • 5 这家餐厅的服务质量忽冷忽热,有时候很好,有时候很差。(Chất lượng dịch vụ của nhà hàng này lúc tốt lúc kém, có lúc rất tốt, có lúc rất tệ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản