忽悠
hū you
Nghĩa
- lừa gạt
- dụ dỗ
Định nghĩa
用言语或行为使人相信虚假的事情;哄骗,欺骗。
Dùng lời nói hoặc hành vi khiến người ta tin vào điều giả dối; lừa gạt, phỉnh.
Cách dùng
‘忽悠’是口语词,源自北方方言,现在普通话中也常用。带有贬义,表示‘欺骗’‘哄弄’‘糊弄’,有时也指‘胡乱吹牛’或‘开玩笑’地骗人。
'忽悠' là từ khẩu ngữ, bắt nguồn từ phương ngữ Bắc Kinh, hiện nay cũng thường dùng trong tiếng phổ thông. Mang nghĩa tiêu cực, biểu thị 'lừa gạt', 'bịp', 'đánh trống bỏ qua', đôi khi cũng chỉ việc 'khoe khoang bậy bạ' hoặc 'bông đùa' để lừa người.
Ví dụ
- 1 你别忽悠我,我已经知道真相了。 (Đừng có lừa tôi, tôi đã biết sự thật rồi.)
- 2 他又在忽悠你,他说的那些话都是假的。 (Anh ta lại đang phỉnh anh, những lời anh ta nói đều là giả cả.)
- 3 这家店老忽悠顾客,大家都不愿意去了。 (Cửa hàng này cứ lừa khách hàng, mọi người đều không muốn đến nữa.)
- 4 他忽悠了半天,也没人相信他。 (Anh ta phỉnh một hồi lâu, nhưng không ai tin anh ta.)
- 5 你被忽悠了,这台手机根本不值这个价。 (Anh bị lừa rồi, chiếc điện thoại này căn bản không đáng giá này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.