忽略
hū lüè
Nghĩa
- bỏ qua
- xem nhẹ
Định nghĩa
忽略指没有注意到,疏忽,不重视。
Bỏ qua, không chú ý đến, lơ là, xem nhẹ.
Cách dùng
忽略是动词,后面可以接宾语,表示对某人或某事没有给予应有的注意。常用于书面语和口语。
"忽略" là động từ, có thể kèm tân ngữ, diễn tả việc không dành sự chú ý cần thiết cho ai hoặc việc gì. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 我们不应该忽略这个问题的严重性。 (Chúng ta không nên bỏ qua tính nghiêm trọng của vấn đề này.)
- 2 他太忙了,忽略了家人的感受。 (Anh ấy quá bận rộn, lờ đi cảm xúc của gia đình.)
- 3 别忽略细节,成功往往取决于细节。 (Đừng bỏ qua chi tiết, thành công thường phụ thuộc vào chi tiết.)
- 4 这个实验的结果被忽略了,后来才发现其重要性。 (Kết quả thí nghiệm này đã bị bỏ qua, sau này mới thấy được tầm quan trọng của nó.)
- 5 她感觉被忽略了,因为朋友没有邀请她。 (Cô ấy cảm thấy bị lãng quên vì bạn không mời cô.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.