Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 忽视

忽视

hū shì

HSK 5

Nghĩa

  • xem nhẹ
  • phớt lờ
  • coi thường

Định nghĩa

忽视表示不重视、不注意,没有给予应有的关注或考虑。

Bỏ qua, không chú ý, không coi trọng, thiếu sự quan tâm hoặc cân nhắc cần thiết.

Cách dùng

忽视常用于描述对事情、问题、建议、感受等的不在意或疏忽。它可以出现在个人行为、社会现象、教育、健康等方面。

"忽视" thường dùng để miêu tả sự không quan tâm, lơ là đối với sự việc, vấn đề, lời khuyên, cảm xúc, v.v. Nó có thể xuất hiện trong hành vi cá nhân, hiện tượng xã hội, giáo dục, sức khỏe, v.v.

Ví dụ

  • 1 我们不能忽视这个问题的重要性。 (Chúng ta không thể bỏ qua tầm quan trọng của vấn đề này.)
  • 2 他忽视了老师的警告。 (Anh ấy đã lờ đi lời cảnh báo của thầy giáo.)
  • 3 长期忽视健康会导致严重的后果。 (Bỏ bê sức khỏe lâu dài sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.)
  • 4 政府不应该忽视民众的需求。 (Chính phủ không nên lơ là nhu cầu của người dân.)
  • 5 她专注于工作,忽视了家庭。 (Cô ấy tập trung vào công việc, lơ là gia đình.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome