Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怀

怀

huái

HSK 6

Nghĩa

  • ôm ấp (trong lòng)
  • lòng, ngực

Định nghĩa

“怀”是一个多义字,主要表示胸部、胸口,引申为内心、心怀;也用作动词,表示心里存有某种情感或思想,或指怀孕。

Từ “怀” là một từ đa nghĩa, chủ yếu biểu thị ngực, lòng ngực, nghĩa rộng là tấm lòng, nội tâm; cũng dùng làm động từ, biểu thị trong lòng mang một tình cảm hay suy nghĩ nào đó, hoặc chỉ việc mang thai.

Cách dùng

怀”作名词时指胸部或内心;作动词时表示心存某种情绪、念头,或表示思念,也可指怀孕。常构成“怀抱、怀念、怀恨、怀孕”等词语。

怀” khi làm danh từ chỉ ngực hoặc nội tâm; khi làm động từ biểu thị trong lòng có một cảm xúc, ý nghĩ nào đó, hoặc biểu thị nhớ nhung, cũng có thể chỉ mang thai. Thường tạo thành các từ như “怀抱” (ôm ấp), “怀念” (tưởng nhớ), “怀恨” (mang hận), “怀孕” (mang thai).

Ví dụ

  • 1 怀里抱着一个婴儿。 (Anh ấy ôm một em bé trong lòng.)
  • 2 怀念童年的时光。 (Tôi nhớ về thời thơ ấu.)
  • 3 怀着一颗感恩的心。 (Cô ấy mang trong lòng một tâm hồn biết ơn.)
  • 4 怀恨在心,伺机报复。 (Anh ta ôm hận trong lòng, chờ thời cơ báo thù.)
  • 5 怀孕五个月了。 (Cô ấy mang thai được năm tháng.)
  • 6 怀不轨的人要小心。 (Những người có ý đồ xấu cần phải cẩn thận.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản