Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怀念

怀念

huái niàn

HSK 6

Nghĩa

  • hoài niệm
  • nhớ nhung

Định nghĩa

怀念指对过去的人或事物深切地思念、不能忘怀。

怀念 chỉ việc nhớ thương sâu sắc, không thể nào quên đối với người hoặc sự vật trong quá khứ.

Cách dùng

用于表达对已逝去的人、离开的亲友、过去时光或地方等的思念之情。常用于书面语和口语,语气较正式、深情。

Được dùng để diễn tả nỗi nhớ nhung đối với người đã mất, bạn bè người thân đã xa, khoảng thời gian hoặc nơi chốn trong quá khứ. Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, mang sắc thái trang trọng, sâu lắng.

Ví dụ

  • 1 我很怀念童年时光。 (Tôi rất nhớ những khoảng thời gian tuổi thơ.)
  • 2 大家都怀念这位伟大的领袖。 (Mọi người đều tưởng nhớ vị lãnh tụ vĩ đại này.)
  • 3 在国外生活多年,她依然怀念家乡的味道。 (Sống ở nước ngoài nhiều năm, cô ấy vẫn nhớ hương vị quê nhà.)
  • 4 清明节我们怀念逝去的亲人。 (Vào dịp Thanh minh, chúng ta tưởng nhớ những người thân đã khuất.)
  • 5 他写了一首诗来怀念大学时代的同学。 (Anh ấy viết một bài thơ để hoài niệm về những người bạn cùng lớp thời đại học.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản