Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怀抱

怀抱

huái bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • ôm ấp
  • vòng tay

Định nghĩa

怀里;胸部。也指拥抱的动作,或比喻心中存有某种情感或理想。

Trong lòng; lòng ngực. Cũng chỉ hành động ôm, hoặc ẩn dụ chỉ việc giữ trong lòng một tình cảm hay lý tưởng nào đó.

Cách dùng

常作名词,指胸前或怀中;也作动词,表示拥抱;引申为心中怀有某种情感或理想。既可用于具体动作,也可用于抽象意义。

Thường dùng như danh từ, chỉ ngực hoặc trong lòng; cũng dùng như động từ, biểu thị hành động ôm; nghĩa bóng là giữ trong lòng một tình cảm hay lý tưởng. Có thể dùng cho hành động cụ thể hoặc nghĩa trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 他张开双臂,给了孩子一个温暖的怀抱。 (Anh ấy mở rộng vòng tay, cho đứa bé một cái ôm ấm áp.)
  • 2 她怀抱着一束鲜花,笑容满面。 (Cô ấy ôm một bó hoa, mặt đầy nụ cười.)
  • 3 我们要怀抱希望,勇敢面对困难。 (Chúng ta cần giữ hy vọng trong lòng, dũng cảm đối mặt với khó khăn.)
  • 4 他怀抱着远大的理想,离开了家乡。 (Anh ấy ấp ủ lý tưởng lớn lao, rời xa quê hương.)
  • 5 躺在母亲的怀抱里,我感到无比安全。 (Nằm trong vòng tay của mẹ, tôi cảm thấy vô cùng an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome