怀旧
huái jiù
Nghĩa
- hoài niệm
- hoài cổ
Định nghĩa
对过去的人、事、物或时光感到怀念、留恋。
Cảm thấy hoài niệm, luyến tiếc về người, sự việc, đồ vật hay thời gian trong quá khứ.
Cách dùng
通常用于表示对过去美好时光的怀念,或指一种怀旧的情绪、风格。可以作为动词或形容词使用,如“怀旧的情绪”,也可以单独作谓语。
Thường dùng để diễn tả sự hoài niệm về những khoảng thời gian đẹp đẽ trong quá khứ, hoặc chỉ một tâm trạng, phong cách hoài cổ. Có thể dùng như động từ hoặc tính từ, ví dụ "tâm trạng hoài niệm", hoặc đứng một mình làm vị ngữ.
Ví dụ
- 1 他喜欢听怀旧的老歌。 (Anh ấy thích nghe những bài hát cũ hoài niệm.)
- 2 看到这些老照片,我心中充满了怀旧之情。 (Nhìn những bức ảnh cũ này, trong lòng tôi tràn đầy cảm xúc hoài niệm.)
- 3 这部电影带有浓郁的怀旧风格。 (Bộ phim này mang phong cách hoài cổ đậm nét.)
- 4 老年人常常怀旧,怀念年轻时的日子。 (Người già thường hoài niệm, nhớ về những ngày trẻ.)
- 5 怀旧并不是坏事,它可以让我们更加珍惜现在。 (Hoài niệm không phải là điều xấu, nó có thể khiến chúng ta trân trọng hiện tại hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản