怀疑
huái yí
Nghĩa
- nghi ngờ
- hoài nghi
Định nghĩa
怀疑指对某人或某事不相信,觉得可疑,或猜测某种情况可能是真的。也可以表示不信任。
Nghi ngờ là không tin tưởng ai đó hoặc việc gì đó, cảm thấy đáng ngờ, hoặc đoán rằng một tình huống nào đó có thể là thật. Cũng có thể biểu thị sự không tin tưởng.
Cách dùng
怀疑作为动词,后面可以接名词、代词或从句。常用于表达对事实、动机或真实性的不确定。也可以表示猜测、觉得可能。
"怀疑" là động từ, có thể theo sau bởi danh từ, đại từ hoặc mệnh đề. Thường dùng để diễn tả sự không chắc chắn về sự thật, động cơ hoặc tính xác thực. Cũng có thể biểu thị phỏng đoán, cảm thấy có khả năng.
Ví dụ
- 1 我怀疑他说的话。 (Tôi nghi ngờ lời anh ấy nói.)
- 2 她怀疑丈夫有外遇。 (Cô ấy nghi ngờ chồng có người khác.)
- 3 我怀疑他是不是忘了我们的约定。 (Tôi nghi ngờ không biết anh ấy có quên lời hẹn của chúng ta không.)
- 4 警方怀疑这是一起谋杀案。 (Cảnh sát nghi ngờ đây là một vụ án mạng.)
- 5 我开始怀疑自己的能力。 (Tôi bắt đầu nghi ngờ năng lực của bản thân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.