态势
tài shì
Nghĩa
- tình thế
- thế cục
Định nghĩa
指事物发展的状况和趋势,常用于描述整体局势或形势。
Chỉ trạng thái và xu thế phát triển của sự vật, thường dùng để miêu tả cục diện hoặc tình hình tổng thể.
Cách dùng
多用于正式场合或书面语,常用来描述军事、政治、经济等领域的整体形势和发展趋势。可以与“整体”“目前”“发展”等词语搭配使用。
Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, hay miêu tả tình hình tổng thể và xu hướng phát triển trong các lĩnh vực như quân sự, chính trị, kinh tế. Có thể kết hợp với các từ như "tổng thể", "hiện tại", "phát triển".
Ví dụ
- 1 国际形势的态势越来越复杂。 (Tình hình quốc tế ngày càng phức tạp.)
- 2 我军已经掌握了战场的态势。 (Quân đội ta đã nắm được tình thế chiến trường.)
- 3 专家分析了当前经济的总体态势。 (Các chuyên gia đã phân tích xu thế tổng thể của nền kinh tế hiện nay.)
- 4 这种态势如果不及时改变,后果不堪设想。 (Nếu tình trạng này không sớm thay đổi thì hậu quả khó lường.)
- 5 从整体态势来看,公司的发展前景很好。 (Nhìn từ tổng thể tình hình, triển vọng phát triển của công ty rất tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản