Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 态度

态度

tài du

HSK 4

Nghĩa

  • thái độ

Định nghĩa

态度指人的举止神情、对事物的看法和采取的行动,或对事情的立场和倾向。

Thái độ chỉ cử chỉ, nét mặt, quan điểm và hành động của con người đối với sự vật, hoặc lập trường và khuynh hướng đối với sự việc.

Cách dùng

用于表示人对事物的看法、立场或表现出的神情举止。常用于“态度端正”“态度恶劣”等搭配。

Dùng để biểu thị quan điểm, lập trường hoặc vẻ mặt, cử chỉ của con người đối với sự vật. Thường dùng trong các cụm như "thái độ đúng đắn", "thái độ xấu" v.v.

Ví dụ

  • 1 他学习态度很认真。 (Thái độ học tập của anh ấy rất nghiêm túc.)
  • 2 我对这件事的态度是反对的。 (Thái độ của tôi đối với việc này là phản đối.)
  • 3 服务行业的态度很重要。 (Thái độ trong ngành dịch vụ rất quan trọng.)
  • 4 态度傲慢,让人不舒服。 (Cô ấy thái độ kiêu ngạo, khiến người khác khó chịu.)
  • 5 我们要端正态度,认真对待工作。 (Chúng ta cần chỉnh đốn thái độ, nghiêm túc đối với công việc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản