怂恿
sǒng yǒng
Nghĩa
- xúi giục
- kích động
Định nghĩa
鼓动、挑拨别人去做某事(多指不好的事)。
Khích động, xúi giục người khác làm việc gì đó (thường là việc xấu).
Cách dùng
作动词,常用于‘怂恿+人+做某事’的结构,带有贬义色彩。
Được dùng như động từ, thường trong cấu trúc 'xúi giục + người + làm việc gì', mang ý nghĩa tiêu cực.
Ví dụ
- 1 他怂恿我逃课。 (Anh ta xúi giục tôi trốn học.)
- 2 别怂恿他喝酒。 (Đừng xúi giục anh ấy uống rượu.)
- 3 她怂恿朋友们去买奢侈品。 (Cô ấy xúi giục bạn bè đi mua hàng xa xỉ.)
- 4 他被别人怂恿去赌博。 (Anh ta bị người khác xúi giục đi đánh bạc.)
- 5 主谋一直在怂恿手下犯罪。 (Kẻ chủ mưu luôn xúi giục đàn em phạm tội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.