Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

HSK 3

Nghĩa

  • sợ
  • e rằng

Định nghĩa

害怕;畏惧;表示对某种情况可能发生的担心或忧虑。

Sợ hãi; khiếp sợ; biểu thị sự lo lắng hoặc ngại rằng một tình huống nào đó có thể xảy ra.

Cách dùng

作动词,可带宾语,如“黑”、“狗”;也可用于“我……”表示估计或担心,相当于“恐”。口语中常用,书面语中也有使用。

Làm động từ, có thể mang tân ngữ, như '黑' (sợ tối), '狗' (sợ chó); cũng có thể dùng trong '我……' để biểu thị sự ước đoán hoặc lo lắng, tương đương với '恐' (e rằng). Thường dùng trong khẩu ngữ, cũng có dùng trong văn viết.

Ví dụ

  • 1 黑,晚上睡觉要开灯。 (Tôi sợ tối, ban đêm ngủ phải bật đèn.)
  • 2 狗,看到狗就跑。 (Cô ấy sợ chó, nhìn thấy chó là chạy.)
  • 3 迟到,所以早早出门了。 (Tôi sợ bị muộn nên đã ra khỏi nhà sớm.)
  • 4 ,有我呢。 (Đừng sợ, có tôi ở đây mà.)
  • 5 是忘了带钥匙。 (Tôi e rằng quên mang chìa khóa rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản