Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怜惜

怜惜

lián xī

HSK 7–9

Nghĩa

  • thương xót
  • thương cảm

Định nghĩa

怜惜是指同情、爱护,看到别人或事物遭遇不幸或处于困境时,产生怜悯之心并加以珍惜或照顾。

Thương xót và trân trọng; là sự đồng cảm, yêu thương khi thấy người khác hoặc vật gặp bất hạnh hoặc khó khăn, sinh lòng thương hại và chăm sóc, gìn giữ.

Cách dùng

“怜惜”是动词,常带宾语,多用于书面语或文学作品中。它比单纯“可怜”多了一层珍惜、爱护的意思。可以用于人对人,也可以用于人对物。

"怜惜" là động từ, thường có tân ngữ, dùng nhiều trong văn viết hoặc tác phẩm văn học. Nó so với "可怜" (đáng thương) có thêm ý nghĩa trân trọng, yêu thương. Có thể dùng cho người đối với người, hoặc người đối với vật.

Ví dụ

  • 1 她怜惜地抚摸着受伤的小猫。 (Cô ấy âu yếm vuốt ve con mèo nhỏ bị thương với lòng thương xót.)
  • 2 他非常怜惜她的处境,决定帮助她。 (Anh ấy rất thương xót hoàn cảnh của cô ấy, quyết định giúp đỡ cô.)
  • 3 我们应该怜惜那些无家可归的人。 (Chúng ta nên thương xót và quan tâm đến những người vô gia cư.)
  • 4 老人怜惜地看着那个孤儿,眼中充满了泪水。 (Ông lão nhìn đứa trẻ mồ côi với ánh mắt thương xót, đôi mắt ngấn lệ.)
  • 5 她怜惜这些珍贵的书籍,从不轻易碰触。 (Cô ấy trân trọng những cuốn sách quý giá này, không bao giờ dễ dàng đụng vào.)
  • 6 那个护士对病人充满了怜惜之心。 (Người y tá đó tràn đầy lòng thương xót đối với bệnh nhân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome