Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 思前想后

思前想后

sī qián xiǎng hòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • suy trước tính sau
  • cân nhắc trước sau

Định nghĩa

思前想后:形容前前后后地反复思考,也指考虑事情非常周到。

思前想后:形容反复思考前后的情况,也指考虑事情非常周到。

Cách dùng

这个成语常用来形容人在做决定前反复考虑,顾虑重重,或者形容某人思考问题非常周全,不草率。

成语 này thường được dùng để miêu tả một người trước khi quyết định suy nghĩ đi suy nghĩ lại, lo lắng nhiều điều, hoặc miêu tả ai đó suy nghĩ vấn đề rất thấu đáo, không hấp tấp.

Ví dụ

  • 1 思前想后,还是决定辞职。 (Anh ấy suy đi tính lại, cuối cùng vẫn quyết định nghỉ việc.)
  • 2 做这个决定之前,我思前想后,考虑了很多因素。 (Trước khi đưa ra quyết định này, tôi đã suy nghĩ rất kỹ, cân nhắc nhiều yếu tố.)
  • 3 思前想后,觉得不应该这样对待朋友。 (Cô ấy suy nghĩ mãi, thấy rằng không nên đối xử với bạn như vậy.)
  • 4 我们思前想后,最终确定了这个方案。 (Chúng tôi đã cân nhắc kỹ lưỡng, cuối cùng xác định phương án này.)
  • 5 这件事关系到大家的利益,应该思前想后,不能马虎。 (Việc này liên quan đến lợi ích của mọi người, nên suy nghĩ thấu đáo, không được cẩu thả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản