思想
sī xiǎng
Nghĩa
- tư tưởng
- suy nghĩ
Định nghĩa
思想是人对客观世界的认识,是在实践基础上形成的观念体系,也可指具体的想法或观点。
Tư tưởng là nhận thức của con người về thế giới khách quan, là hệ thống quan niệm hình thành trên cơ sở thực tiễn, cũng có thể chỉ ý nghĩ hoặc quan điểm cụ thể.
Cách dùng
‘思想’常用作名词,指人的想法、观点或系统的理论。可以用于个人,也可以用于集体或社会意识形态。常见的搭配有‘思想工作’、‘思想觉悟’、‘解放思想’等。
'思想' thường dùng như danh từ, chỉ ý nghĩ, quan điểm của con người hoặc lý luận có hệ thống. Có thể dùng cho cá nhân, cũng có thể cho tập thể hoặc ý thức hệ xã hội. Các cụm từ thường gặp: 'công tác tư tưởng', 'giác ngộ tư tưởng', 'giải phóng tư tưởng'.
Ví dụ
- 1 他的思想很进步。 (Tư tưởng của anh ấy rất tiến bộ.)
- 2 我们要学习马克思主义思想。 (Chúng ta cần học tập tư tưởng Mác - Lênin.)
- 3 解放思想,实事求是。 (Giải phóng tư tưởng, thực sự cầu thị.)
- 4 她总是把思想藏在心里。 (Cô ấy luôn giấu suy nghĩ trong lòng.)
- 5 这篇文章反映了作者的思想。 (Bài viết này phản ánh tư tưởng của tác giả.)
- 6 人的思想是不断变化的。 (Tư tưởng của con người không ngừng biến đổi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.