思索
sī suǒ
Nghĩa
- suy ngẫm
- nghiền ngẫm
Định nghĩa
思考,探求。指深入、反复地考虑问题。
Suy nghĩ, tìm tòi. Chỉ việc cân nhắc vấn đề một cách sâu sắc và lặp đi lặp lại.
Cách dùng
多用于书面语,强调思考的深度和反复性。常与‘问题’、‘人生’、‘未来’等抽象名词搭配,也可单独使用。
Thường dùng trong văn viết, nhấn mạnh độ sâu và tính lặp lại của suy nghĩ. Hay kết hợp với các danh từ trừu tượng như 'vấn đề', 'cuộc đời', 'tương lai', hoặc có thể dùng độc lập.
Ví dụ
- 1 他独自坐在窗前,静静思索着人生的意义。 (Anh ấy ngồi một mình bên cửa sổ, lặng lẽ suy nghĩ về ý nghĩa cuộc đời.)
- 2 这个问题我思索了很久,终于有了答案。 (Tôi đã suy nghĩ rất lâu về vấn đề này, cuối cùng đã có câu trả lời.)
- 3 她在信中流露出对未来的思索。 (Trong thư, cô ấy bộc lộ những trăn trở về tương lai.)
- 4 科学家们正在思索如何解决这个难题。 (Các nhà khoa học đang trăn trở tìm cách giải quyết bài toán khó này.)
- 5 他停下脚步,陷入深深的思索之中。 (Anh ta dừng bước, chìm vào dòng suy tư sâu lắng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.