思绪
sī xù
Nghĩa
- dòng suy nghĩ
- tâm trạng
Định nghĩa
指思考的线索、头绪;也指内心的想法和情绪。
Chỉ mạch suy nghĩ, đầu mối của tư duy; cũng chỉ những ý nghĩ và cảm xúc trong lòng.
Cách dùng
常用于描述思考的过程或内心的感受,可以搭配“纷乱”、“万千”、“打断”等词语。
Thường dùng để miêu tả quá trình suy nghĩ hoặc cảm xúc bên trong, có thể kết hợp với các từ như “纷乱” (rối loạn), “万千” (muôn vàn), “打断” (làm gián đoạn).
Ví dụ
- 1 他坐在窗前,思绪万千。 (Anh ấy ngồi trước cửa sổ, muôn vàn suy nghĩ.)
- 2 她的思绪被电话铃声打断了。 (Dòng suy nghĩ của cô ấy bị tiếng chuông điện thoại làm gián đoạn.)
- 3 我努力整理自己的思绪,准备开始写作。 (Tôi cố gắng sắp xếp suy nghĩ của mình để bắt đầu viết.)
- 4 看着这张旧照片,我的思绪回到了童年。 (Nhìn bức ảnh cũ này, tâm trí tôi trở về tuổi thơ.)
- 5 他心情烦躁,思绪纷乱,无法集中注意力。 (Anh ấy bực bội, đầu óc rối bời, không thể tập trung.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.