思维
sī wéi
Nghĩa
- tư duy
Định nghĩa
指人类在认识过程中对信息进行加工、整合、推理等活动,是高级的心理活动形式。
Chỉ hoạt động nhận thức của con người trong quá trình xử lý, tổng hợp, suy luận thông tin; là hình thức hoạt động tâm lý cấp cao.
Cách dùng
常用于表示思考的方式或过程,可组成“思维方式”“思维能力”等短语。动词前面常搭配“进行”“改变”“培养”等。
Thường dùng để chỉ cách thức hoặc quá trình suy nghĩ, có thể kết hợp thành các cụm từ như "思维方式" (cách tư duy), "思维能力" (năng lực tư duy). Trước động từ thường kết hợp với "进行" (tiến hành), "改变" (thay đổi), "培养" (bồi dưỡng) v.v.
Ví dụ
- 1 他的思维方式很独特。 (Cách tư duy của anh ấy rất độc đáo.)
- 2 我们需要改变传统的思维模式。 (Chúng ta cần thay đổi mô hình tư duy truyền thống.)
- 3 逻辑思维是解决问题的重要能力。 (Tư duy logic là năng lực quan trọng để giải quyết vấn đề.)
- 4 她从小培养孩子的创新思维。 (Cô ấy bồi dưỡng tư duy sáng tạo cho trẻ từ nhỏ.)
- 5 这个实验考验了学生的抽象思维能力。 (Thí nghiệm này kiểm tra năng lực tư duy trừu tượng của học sinh.)
- 6 有时候,固定的思维会限制我们的发展。 (Đôi khi, tư duy cố định sẽ hạn chế sự phát triển của chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản