Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 思考

思考

sī kǎo

HSK 5

Nghĩa

  • suy nghĩ
  • suy ngẫm

Định nghĩa

指进行深入、认真地想,运用心智进行辨析和判断。

Chỉ việc suy nghĩ sâu sắc và nghiêm túc, vận dụng trí tuệ để phân tích và phán đoán.

Cách dùng

作动词,常带宾语或单独使用,可搭配具体问题、人生、意义等抽象名词。

Làm động từ, thường mang tân ngữ hoặc dùng một mình, có thể kết hợp với các danh từ trừu tượng như vấn đề cụ thể, cuộc đời, ý nghĩa.

Ví dụ

  • 1 他在思考一个问题。 (Anh ấy đang suy nghĩ về một vấn đề.)
  • 2 我们需要认真思考人生的意义。 (Chúng ta cần nghiêm túc suy nghĩ về ý nghĩa cuộc đời.)
  • 3 她思考了很久,才做出决定。 (Cô ấy đã suy nghĩ rất lâu mới đưa ra quyết định.)
  • 4 这个问题值得深入思考。 (Vấn đề này đáng để suy nghĩ sâu sắc.)
  • 5 不要急于回答,先思考一下。 (Đừng vội trả lời, hãy suy nghĩ trước đã.)
  • 6 独立思考是重要的能力。 (Tư duy độc lập là một năng lực quan trọng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome