Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 思路

思路

sī lù

HSK 6

Nghĩa

  • mạch suy nghĩ
  • hướng tư duy

Định nghĩa

思路是指思考的线索、脉络或方向,也指处理问题的想法或构思。

思路 có nghĩa là mạch suy nghĩ, mạch lạc hoặc hướng suy nghĩ, cũng chỉ ý tưởng hoặc cách thức giải quyết vấn đề.

Cách dùng

“思路”通常用于表示一个人思考问题的过程或方向,例如“思路清晰”“打开思路”“换一个思路”。它可以指整体的思考框架,也可以指具体的想法。

“思路” thường được dùng để chỉ quá trình hoặc hướng suy nghĩ của một người về một vấn đề, ví dụ như “tư duy rõ ràng”, “mở rộng hướng suy nghĩ”, “đổi cách suy nghĩ”. Nó có thể chỉ khung tư duy tổng thể hoặc ý tưởng cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他写文章的思路很清晰。 (Anh ấy viết bài văn với mạch suy nghĩ rất rõ ràng.)
  • 2 我们需要换个思路来解决这个问题。 (Chúng ta cần đổi cách suy nghĩ để giải quyết vấn đề này.)
  • 3 开会时,大家纷纷提出自己的思路。 (Trong cuộc họp, mọi người lần lượt nêu ra hướng suy nghĩ của mình.)
  • 4 这个设计思路很有创意。 (Ý tưởng thiết kế này rất sáng tạo.)
  • 5 我一时想不出好的思路来。 (Lúc này tôi chưa nghĩ ra được hướng suy nghĩ nào tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome