怠工
dài gōng
Nghĩa
- lãn công
Định nghĩa
有意地不积极工作,降低工作效率,或故意拖延工作进度。
Cố ý không tích cực làm việc, giảm hiệu suất công việc, hoặc cố tình trì hoãn tiến độ công việc.
Cách dùng
常用于描述工人、职员等在工作中故意降低效率或不认真工作的行为,有时是抗议的一种形式,也可以指因懒惰而拖延。
Thường dùng để miêu tả hành vi của công nhân, nhân viên cố tình giảm hiệu suất hoặc không nghiêm túc trong công việc, đôi khi là một hình thức phản đối, cũng có thể chỉ sự trì hoãn do lười biếng.
Ví dụ
- 1 工人因为工资太低,开始怠工抗议。 (Công nhân vì lương quá thấp, bắt đầu làm việc cầm chừng để phản đối.)
- 2 他最近老是怠工,老板对他很不满意。 (Gần đây anh ta hay làm việc cầm chừng, sếp rất không hài lòng.)
- 3 怠工是一种消极抵抗的方式,但可能会影响公司利益。 (Làm việc cầm chừng là một cách kháng cự tiêu cực, nhưng có thể ảnh hưởng đến lợi ích công ty.)
- 4 员工们没有罢工,只是用怠工来表达不满。 (Nhân viên không đình công, chỉ dùng cách làm việc cầm chừng để bày tỏ bất mãn.)
- 5 请不要怠工,认真完成你的任务。 (Xin đừng làm việc cầm chừng, hãy nghiêm túc hoàn thành nhiệm vụ của bạn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản