Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怠慢

怠慢

dài màn

HSK 7–9

Nghĩa

  • thờ ơ
  • tiếp đãi sơ sài

Định nghĩa

指对人态度冷淡、不热情,或做事不周到、不尽心。也用作谦辞,表示自己招待不周。

Chỉ thái độ lạnh nhạt, không nhiệt tình với người khác, hoặc làm việc không chu đáo, không tận tâm. Cũng dùng làm lời nói khiêm tốn, biểu thị mình tiếp đãi không chu đáo.

Cách dùng

常用于表示对别人的招待或服务不够周到,也用于自谦,表示自己有所疏忽。后面常接宾语或单独使用。作为动词,可带名词宾语,如“怠慢客人”;也可作形容词,如“态度怠慢”。

Thường dùng để biểu thị việc tiếp đãi hoặc phục vụ người khác không được chu đáo, cũng dùng để tự khiêm tốn, biểu thị mình có sơ suất. Phía sau thường có tân ngữ hoặc dùng độc lập. Là động từ, có thể mang tân ngữ danh từ, như "怠慢客人"; cũng có thể là tính từ, như "态度怠慢".

Ví dụ

  • 1 他因为怠慢客人而被老板批评。 (Anh ấy vì tiếp đãi khách không chu đáo nên bị sếp phê bình.)
  • 2 抱歉,怠慢了,请多多包涵。 (Xin lỗi, tiếp đãi không chu đáo, mong bạn lượng thứ.)
  • 3 他对朋友的态度十分怠慢。 (Thái độ của anh ấy đối với bạn bè rất lạnh nhạt.)
  • 4 这件事他办得很怠慢,让人不满。 (Việc này anh ấy làm rất qua loa, khiến người ta bất mãn.)
  • 5 你千万不能怠慢这些大客户。 (Bạn tuyệt đối không được lơ là những khách hàng lớn này.)
  • 6 我一时怠慢,忘了给她回电话。 (Tôi nhất thời lơ đãng, quên gọi lại cho cô ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome