Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怡然自得

怡然自得

yí rán zì dé

HSK 7–9

Nghĩa

  • ung dung tự tại
  • thư thái hài lòng

Định nghĩa

形容高兴而满足的样子。

Diễn tả vẻ mặt vui vẻ và thỏa mãn.

Cách dùng

多用于形容人心情舒畅、自得其乐,常作谓语、定语、状语,含褒义。

Thường dùng để miêu tả tâm trạng sảng khoái, tự mình tìm thấy niềm vui, thường làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ, mang nghĩa tích cực.

Ví dụ

  • 1 他躺在草地上,怡然自得地晒太阳。 (Anh ấy nằm trên bãi cỏ, thong thả vui vẻ tắm nắng.)
  • 2 退休后,爷爷每天在院子里养花种草,怡然自得。 (Sau khi nghỉ hưu, ông nội mỗi ngày ở trong sân trồng hoa trồng cỏ, vui vẻ thỏa mãn.)
  • 3 她一边喝茶一边看书,神情怡然自得。 (Cô ấy vừa uống trà vừa đọc sách, vẻ mặt vui vẻ thỏa mãn.)
  • 4 他独自住在山里,过着怡然自得的生活。 (Anh ta sống một mình trên núi, sống cuộc sống tự tại vui vẻ.)
  • 5 小孩子们在沙滩上堆沙子,玩得怡然自得。 (Bọn trẻ đắp cát trên bãi biển, chơi rất vui vẻ thỏa mãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản