Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急

急

jí

HSK 3

Nghĩa

  • gấp, vội
  • lo lắng, sốt ruột

Định nghĩa

表示心情紧张、不平静,或指事情紧迫、需要马上处理。也指速度快、猛烈。

Diễn tả tâm trạng căng thẳng, không bình tĩnh, hoặc chỉ việc gì đó khẩn cấp, cần xử lý ngay. Cũng chỉ tốc độ nhanh, mãnh liệt.

Cách dùng

"急" 常用作形容词,也可作动词(如“着急”)或副词(如“急着”)。可形容心情、动作、事情紧急程度等。

"急" thường dùng như tính từ, cũng có thể làm động từ (như "着急") hoặc phó từ (như "急着"). Dùng để miêu tả tâm trạng, hành động, mức độ khẩn cấp của sự việc.

Ví dụ

  • 1 他急着要去上班。 (Anh ấy vội vàng đi làm.)
  • 2 这件事很急,我们必须马上处理。 (Việc này rất khẩn cấp, chúng ta phải xử lý ngay.)
  • 3 别急,慢慢来。 (Đừng vội, từ từ thôi.)
  • 4 水流得很急。 (Dòng nước chảy rất xiết.)
  • 5 他说话的语气很急。 (Giọng nói của anh ấy rất gấp gáp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome