Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急中生智

急中生智

jí zhōng shēng zhì

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhanh trí ứng biến
  • cấp trí sinh mưu

Định nghĩa

指在紧急情况下突然想出好办法。

Chỉ việc trong tình huống khẩn cấp đột nhiên nghĩ ra cách hay.

Cách dùng

用于形容人在紧急时刻能迅速想出办法,常用于口语和书面语。

Dùng để hình dung người trong lúc khẩn cấp có thể nhanh chóng nghĩ ra cách, thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 急中生智,用手机砸碎了车窗。 (Anh ta nảy ra kế trong lúc nguy cấp, dùng điện thoại đập vỡ cửa kính xe.)
  • 2 看到狗追来,她急中生智,扔出手中的面包。 (Thấy con chó đuổi theo, cô ấy nảy ra kế, ném chiếc bánh mì trên tay.)
  • 3 考试时遇到难题,我急中生智,想起老师讲过的例子。 (Khi gặp bài khó trong kỳ thi, tôi nảy ra trí, nhớ ra ví dụ thầy đã giảng.)
  • 4 火灾发生时,他急中生智,用湿毛巾捂住口鼻。 (Khi hỏa hoạn xảy ra, anh ta nảy ra kế, dùng khăn ướt bịt miệng và mũi.)
  • 5 孩子走丢了,妈妈急中生智,想到用广播找人。 (Đứa con bị lạc, người mẹ nảy ra kế, nghĩ đến việc dùng loa phát thanh để tìm người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản