Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急于

急于

jí yú

HSK 7–9

Nghĩa

  • nôn nóng
  • vội vàng muốn

Định nghĩa

急于表示心里着急,想要马上做某事,常用于书面语。后面常接动词或动词短语。

Từ '急于' biểu thị sự sốt ruột trong lòng, muốn làm việc gì đó ngay lập tức, thường dùng trong văn viết. Phía sau thường đi với động từ hoặc cụm động từ.

Cách dùng

急于’是副词性动词,常作谓语,后面接动词或动词短语,表示‘急着去做某事’。语气比‘着急’更正式。常用于否定形式‘不急于’表示‘不着急’。也可以说‘急于求成’等成语。

'急于' là động từ có tính trạng từ, thường làm vị ngữ, phía sau đi với động từ hoặc cụm động từ, biểu thị 'sốt ruột làm việc gì đó'. Sắc thái trang trọng hơn '着急'. Thường dùng ở dạng phủ định '不急于' để biểu thị 'không vội'. Cũng có thể nói thành ngữ '急于求成' v.v.

Ví dụ

  • 1 急于想回家。 (Anh ấy nóng lòng muốn về nhà.)
  • 2 急于求成,反而犯了错误。 (Cô ấy nóng lòng cầu thành, ngược lại phạm sai lầm.)
  • 3 不要急于下结论。 (Đừng vội đưa ra kết luận.)
  • 4 急于表白自己的心意。 (Anh ấy vội vàng bày tỏ lòng mình.)
  • 5 我们不必急于一时,要冷静思考。 (Chúng ta không cần vội vàng nhất thời, phải bình tĩnh suy nghĩ.)
  • 6 政府急于解决民生问题。 (Chính phủ khẩn trương giải quyết các vấn đề dân sinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản