Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急于求成

急于求成

jí yú qiú chéng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nóng vội cầu thành
  • muốn thành công nhanh

Định nghĩa

急于求成:指急于达到目的,不顾客观条件,一味追求迅速成功。

Nóng vội cầu thành: chỉ việc nóng lòng muốn đạt được mục đích, không xét đến điều kiện khách quan, chỉ một mực theo đuổi sự thành công nhanh chóng.

Cách dùng

一般用作谓语、宾语、定语;多用于形容一个人做事急于成功,缺乏耐心,往往会产生反效果。

Thường dùng làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ; dùng để hình dung một người làm việc nóng vội muốn thành công, thiếu kiên nhẫn, thường gây ra tác dụng ngược.

Ví dụ

  • 1 学习不能急于求成,要脚踏实地,一步一个脚印。 (Học tập không thể nóng vội cầu thành, phải thực tế, từng bước một.)
  • 2 做任何事情都不能急于求成,否则容易功亏一篑。 (Làm bất cứ việc gì cũng không nên nóng vội cầu thành, nếu không dễ thất bại khi gần thành công.)
  • 3 他太急于求成了,结果反而把事情搞砸了。 (Anh ta quá nóng vội cầu thành, kết quả ngược lại làm hỏng việc.)
  • 4 我们要吸取教训,不要急于求成,要有耐心等待时机。 (Chúng ta cần rút kinh nghiệm, không nên nóng vội cầu thành, phải kiên nhẫn chờ thời cơ.)
  • 5 这种急于求成的态度,在工作中是不可取的。 (Thái độ nóng vội cầu thành như vậy, trong công việc là không nên.)
  • 6 因为急于求成,他忽略了基础训练,最终在比赛中失利。 (Vì nóng vội cầu thành, anh ta bỏ qua việc huấn luyện cơ bản, cuối cùng thất bại trong cuộc thi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản