Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急促

急促

jí cù

HSK 7–9

Nghĩa

  • gấp gáp
  • dồn dập

Định nghĩa

形容速度很快、时间紧迫或呼吸、心跳等节奏很快。

Miêu tả tốc độ rất nhanh, thời gian gấp gáp hoặc nhịp thở, nhịp tim v.v. rất nhanh.

Cách dùng

常用来形容呼吸、心跳、脚步声、时间等,表示短促而快速。也可指事情紧急,需要立刻处理。

Thường dùng để miêu tả hơi thở, nhịp tim, tiếng bước chân, thời gian v.v., biểu thị ngắn ngủi và nhanh chóng. Cũng có thể chỉ sự việc khẩn cấp, cần xử lý ngay.

Ví dụ

  • 1 他跑得气喘吁吁,呼吸十分急促。 (Anh ấy chạy thở hồng hộc, hơi thở rất gấp gáp.)
  • 2 门外的脚步声越来越急促,好像有什么急事。 (Tiếng bước chân ngoài cửa càng lúc càng dồn dập, hình như có chuyện gấp.)
  • 3 时间很急促,我们必须马上出发。 (Thời gian rất gấp rút, chúng ta phải lên đường ngay.)
  • 4 心脏跳动变得急促,他感到一阵不安。 (Nhịp tim trở nên dồn dập, anh ấy cảm thấy bất an.)
  • 5 由于情况急促,他来不及详细解释。 (Vì tình huống khẩn cấp, anh ấy không kịp giải thích chi tiết.)
  • 6 这首乐曲的节奏急促,充满紧张感。 (Giai điệu của bản nhạc này dồn dập, đầy cảm giác căng thẳng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome