Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急切

急切

jí qiè

HSK 6

Nghĩa

  • gấp gáp
  • nôn nóng

Định nghĩa

形容心情非常着急,或事情紧迫。

Miêu tả tâm trạng rất sốt ruột, hoặc sự việc khẩn cấp.

Cách dùng

常作形容词,用于描述人的心情、态度或事情的紧迫程度。可以修饰名词,如“急切的心情”;也可以作状语,如“急切地说”。有时也用于“急切需要”表示迫切需要。

Thường dùng làm tính từ, để miêu tả tâm trạng, thái độ của con người hoặc mức độ khẩn cấp của sự việc. Có thể bổ nghĩa cho danh từ, như 'tâm trạng nóng lòng'; cũng có thể làm trạng ngữ, như 'nói một cách sốt ruột'. Đôi khi dùng trong '急切需要' để chỉ nhu cầu khẩn thiết.

Ví dụ

  • 1 听到这个消息后,他急切地想知道真相。 (Sau khi nghe tin này, anh ấy nóng lòng muốn biết sự thật.)
  • 2 她带着急切的心情等待着考试结果。 (Cô ấy với tâm trạng sốt ruột chờ đợi kết quả thi.)
  • 3 救灾物资急切需要运往灾区。 (Hàng cứu trợ khẩn thiết cần được vận chuyển đến vùng thiên tai.)
  • 4 急切地说:“我们必须马上行动!” (Anh ấy nói một cách gấp gáp: 'Chúng ta phải hành động ngay!')
  • 5 居民们急切地要求政府解决供水问题。 (Người dân khẩn thiết yêu cầu chính phủ giải quyết vấn đề cấp nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản