急剧
jí jù
Nghĩa
- đột ngột
- nhanh chóng
Định nghĩa
形容速度很快,变化很突然或很剧烈。
Miêu tả tốc độ rất nhanh, biến đổi rất đột ngột hoặc rất dữ dội.
Cách dùng
常用作状语,修饰动词,表示变化、增加、减少等非常迅速。
Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị sự thay đổi, tăng, giảm... rất nhanh chóng.
Ví dụ
- 1 气温急剧下降。 (Nhiệt độ giảm xuống nhanh chóng.)
- 2 物价急剧上涨。 (Giá cả tăng vọt.)
- 3 病情急剧恶化。 (Bệnh tình trở nên trầm trọng nhanh chóng.)
- 4 人口急剧增长。 (Dân số tăng nhanh chóng.)
- 5 经济急剧衰退。 (Kinh tế suy thoái nhanh chóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản