急功近利
jí gōng jìn lì
Nghĩa
- ham lợi trước mắt
- nóng vội cầu lợi
Định nghĩa
急于求成,贪图眼前利益。
Nôn nóng muốn thành công, tham lam lợi ích trước mắt.
Cách dùng
用于形容人急于达到目的,只贪图眼前的利益和成功,而不考虑长远后果,多含贬义。
Dùng để miêu tả người quá vội vàng đạt được mục đích, chỉ tham lam lợi ích và thành công trước mắt mà không tính đến hậu quả lâu dài, thường mang nghĩa phê phán.
Ví dụ
- 1 做任何事情都不能急功近利,要有长远的眼光。(Làm bất cứ việc gì cũng không thể nôn nóng cầu lợi trước mắt, cần có tầm nhìn xa.)
- 2 他急功近利,最终吃了大亏。(Anh ta vì nôn nóng cầu lợi mà cuối cùng chịu thua lỗ lớn.)
- 3 学习不能急功近利,要一步一步打好基础。(Học tập không thể nôn nóng cầu thành tích, phải từng bước xây dựng nền tảng vững chắc.)
- 4 企业如果急功近利,往往会失去市场信誉。(Doanh nghiệp nếu chỉ ham lợi trước mắt thì thường sẽ mất uy tín trên thị trường.)
- 5 急功近利的心态会导致决策失误。(Tâm lý nôn nóng cầu lợi sẽ dẫn đến sai lầm trong quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản