急忙
jí máng
Nghĩa
- vội vàng
- vội vã
Định nghĩa
心里着急,行动加快。形容因为着急而快速行动。
Trong lòng lo lắng, hành động nhanh hơn. Diễn tả việc hành động nhanh chóng vì vội vàng.
Cách dùng
常作状语,修饰动词,表示因为着急而赶紧做某事。也可作谓语,表示人处于着急的状态。
Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị việc vội vàng làm gì đó vì lo lắng. Cũng có thể làm vị ngữ, biểu thị trạng thái vội vàng của con người.
Ví dụ
- 1 听到这个消息,他急忙跑出了办公室。 (Nghe tin này, anh ấy vội vàng chạy ra khỏi văn phòng.)
- 2 她急忙穿上外套,出门去迎接客人。 (Cô ấy vội vàng mặc áo khoác, ra cửa đón khách.)
- 3 别急,不要急忙做决定,先考虑清楚。 (Đừng vội, đừng vội vàng quyết định, hãy suy nghĩ kỹ trước đã.)
- 4 他急忙解释,生怕大家误会。 (Anh ấy vội vàng giải thích, sợ mọi người hiểu lầm.)
- 5 看到天要下雨,她急忙收起晾在阳台的衣服。 (Thấy trời sắp mưa, cô ấy vội vàng thu quần áo đang phơi trên ban công.)
- 6 医生急忙赶到了现场,对伤员进行急救。 (Bác sĩ vội vàng đến hiện trường, cấp cứu cho người bị thương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản