Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急性

急性

jí xìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • cấp tính

Định nghĩa

急性:指疾病来势急骤、病程短的;也指性情急躁,没有耐心。

Cấp tính: chỉ bệnh tật diễn ra nhanh, thời gian bệnh ngắn; cũng chỉ tính tình nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.

Cách dùng

急性”常作形容词使用。在医学上,用来形容突然发作、症状较重的疾病,与“慢性”相对;在日常生活中,也可指人性格急躁、没有耐心,常构成“急性子”等词语。

急性” thường được dùng như tính từ. Trong y học, dùng để mô tả bệnh phát tác đột ngột, triệu chứng nặng, trái ngược với “慢性” (mãn tính); trong đời sống hàng ngày, cũng có thể chỉ người có tính tình nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, thường kết hợp thành các từ như “急性子”.

Ví dụ

  • 1 他得了急性阑尾炎,需要马上手术。 (Anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính, cần phẫu thuật ngay lập tức.)
  • 2 急性支气管炎如果治疗不及时,可能会变成慢性病。 (Nếu viêm phế quản cấp tính không được điều trị kịp thời, có thể trở thành bệnh mãn tính.)
  • 3 她是个急性子,做什么事都很快就完成。 (Cô ấy là người nóng tính, làm việc gì cũng hoàn thành rất nhanh.)
  • 4 急性发热的病人应该先进行退烧处理。 (Bệnh nhân sốt cấp tính nên được xử lý hạ sốt trước.)
  • 5 别这么急性,我们还有很多时间。 (Đừng nóng vội như vậy, chúng ta còn nhiều thời gian.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản