急性
jí xìng
Nghĩa
- cấp tính
Định nghĩa
急性:指疾病来势急骤、病程短的;也指性情急躁,没有耐心。
Cấp tính: chỉ bệnh tật diễn ra nhanh, thời gian bệnh ngắn; cũng chỉ tính tình nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.
Cách dùng
“急性”常作形容词使用。在医学上,用来形容突然发作、症状较重的疾病,与“慢性”相对;在日常生活中,也可指人性格急躁、没有耐心,常构成“急性子”等词语。
“急性” thường được dùng như tính từ. Trong y học, dùng để mô tả bệnh phát tác đột ngột, triệu chứng nặng, trái ngược với “慢性” (mãn tính); trong đời sống hàng ngày, cũng có thể chỉ người có tính tình nóng nảy, thiếu kiên nhẫn, thường kết hợp thành các từ như “急性子”.
Ví dụ
- 1 他得了急性阑尾炎,需要马上手术。 (Anh ấy bị viêm ruột thừa cấp tính, cần phẫu thuật ngay lập tức.)
- 2 急性支气管炎如果治疗不及时,可能会变成慢性病。 (Nếu viêm phế quản cấp tính không được điều trị kịp thời, có thể trở thành bệnh mãn tính.)
- 3 她是个急性子,做什么事都很快就完成。 (Cô ấy là người nóng tính, làm việc gì cũng hoàn thành rất nhanh.)
- 4 急性发热的病人应该先进行退烧处理。 (Bệnh nhân sốt cấp tính nên được xử lý hạ sốt trước.)
- 5 别这么急性,我们还有很多时间。 (Đừng nóng vội như vậy, chúng ta còn nhiều thời gian.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản