Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急救

急救

jí jiù

HSK 6

Nghĩa

  • cấp cứu
  • sơ cứu

Định nghĩa

对伤病员进行紧急处置,以挽救生命、防止伤势恶化或减轻痛苦。

Xử lý khẩn cấp cho người bị thương hoặc bệnh, nhằm cứu sống, ngăn tình trạng nặng thêm hoặc giảm đau đớn.

Cách dùng

急救”常用作动词或名词,指在专业医疗人员到达前或送往医院途中进行的紧急医疗处理。常与“知识”、“措施”、“人员”、“电话”等搭配。

急救” thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc xử lý y tế khẩn cấp trước khi nhân viên y tế chuyên nghiệp đến hoặc trong lúc chuyển đến bệnh viện. Thường kết hợp với “kiến thức”, “biện pháp”, “nhân viên”, “điện thoại”...

Ví dụ

  • 1 每个人都应该学习一些基本的急救知识。 (Mỗi người đều nên học một số kiến thức sơ cứu cơ bản.)
  • 2 他受伤后,同事立即对他进行了急救。 (Sau khi anh ấy bị thương, đồng nghiệp đã lập tức sơ cứu cho anh ấy.)
  • 3 请拨打急救电话120。 (Xin hãy gọi số điện thoại cấp cứu 120.)
  • 4 急救人员很快赶到了现场。 (Nhân viên cấp cứu đã nhanh chóng đến hiện trường.)
  • 5 急救过程中,要保持伤者呼吸通畅。 (Trong quá trình sơ cứu, cần giữ cho đường thở của người bị thương thông thoáng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản