急救
jí jiù
Nghĩa
- cấp cứu
- sơ cứu
Định nghĩa
对伤病员进行紧急处置,以挽救生命、防止伤势恶化或减轻痛苦。
Xử lý khẩn cấp cho người bị thương hoặc bệnh, nhằm cứu sống, ngăn tình trạng nặng thêm hoặc giảm đau đớn.
Cách dùng
“急救”常用作动词或名词,指在专业医疗人员到达前或送往医院途中进行的紧急医疗处理。常与“知识”、“措施”、“人员”、“电话”等搭配。
“急救” thường dùng như động từ hoặc danh từ, chỉ việc xử lý y tế khẩn cấp trước khi nhân viên y tế chuyên nghiệp đến hoặc trong lúc chuyển đến bệnh viện. Thường kết hợp với “kiến thức”, “biện pháp”, “nhân viên”, “điện thoại”...
Ví dụ
- 1 每个人都应该学习一些基本的急救知识。 (Mỗi người đều nên học một số kiến thức sơ cứu cơ bản.)
- 2 他受伤后,同事立即对他进行了急救。 (Sau khi anh ấy bị thương, đồng nghiệp đã lập tức sơ cứu cho anh ấy.)
- 3 请拨打急救电话120。 (Xin hãy gọi số điện thoại cấp cứu 120.)
- 4 急救人员很快赶到了现场。 (Nhân viên cấp cứu đã nhanh chóng đến hiện trường.)
- 5 在急救过程中,要保持伤者呼吸通畅。 (Trong quá trình sơ cứu, cần giữ cho đường thở của người bị thương thông thoáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản