Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 急诊

急诊

jí zhěn

HSK 5

Nghĩa

  • cấp cứu
  • khám cấp cứu

Định nghĩa

指对突发疾病或伤情的紧急诊断和治疗,也指医院中处理紧急病情的部门。

Chỉ việc chẩn đoán và điều trị khẩn cấp cho các bệnh hoặc thương tích đột ngột, cũng chỉ bộ phận trong bệnh viện xử lý các tình trạng khẩn cấp.

Cách dùng

用于名词,表示紧急的医疗处理或医院中的急诊科室。常与“去、挂、看”等动词搭配,也可说“急诊室”、“急诊科”。

Dùng như danh từ, chỉ việc điều trị y tế khẩn cấp hoặc khoa cấp cứu trong bệnh viện. Thường kết hợp với các động từ như 'đi, đăng ký, khám', cũng có thể nói 'phòng cấp cứu', 'khoa cấp cứu'.

Ví dụ

  • 1 他突然肚子疼,我们马上送他去急诊。 (Anh ấy đột nhiên đau bụng, chúng tôi lập tức đưa anh ấy đến khoa cấp cứu.)
  • 2 急诊科医生正在抢救病人。 (Các bác sĩ khoa cấp cứu đang cấp cứu cho bệnh nhân.)
  • 3 这家医院的急诊服务很及时。 (Dịch vụ cấp cứu của bệnh viện này rất kịp thời.)
  • 4 如果是晚上,你就去挂急诊。 (Nếu là buổi tối, bạn hãy đến đăng ký khám cấp cứu.)
  • 5 他因为发烧去了医院急诊。 (Anh ấy vì sốt đã đến khoa cấp cứu của bệnh viện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản