急迫
jí pò
Nghĩa
- cấp bách
- gấp rút
Định nghĩa
形容事情紧急,不容迟缓。
Miêu tả việc gì đó khẩn cấp, không cho phép chậm trễ.
Cách dùng
常作形容词,用于形容时间紧迫、情况紧急等。可作谓语、定语,也可修饰动词。
Thường dùng như tính từ, để miêu tả thời gian gấp gáp, tình huống khẩn cấp. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể bổ nghĩa cho động từ.
Ví dụ
- 1 时间非常急迫,我们必须马上出发。 (Thời gian rất gấp gáp, chúng ta phải xuất phát ngay.)
- 2 这个任务很急迫,需要尽快完成。 (Nhiệm vụ này rất cấp bách, cần hoàn thành nhanh chóng.)
- 3 情况急迫,不容我们犹豫。 (Tình hình khẩn cấp, không cho phép chúng ta do dự.)
- 4 他急迫地想要见到家人。 (Anh ấy nóng lòng muốn gặp gia đình.)
- 5 在急迫的时候,更要保持冷静。 (Lúc cấp bách, càng phải giữ bình tĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.