急需
jí xū
Nghĩa
- cần gấp
- nhu cầu cấp bách
Định nghĩa
表示非常需要,迫切要求。
Biểu thị sự cần thiết rất lớn, yêu cầu một cách khẩn thiết.
Cách dùng
“急需” 是动词,后面可以接名词或动词短语,强调需要程度很高、时间紧迫。
“急需” là động từ, phía sau có thể kết hợp với danh từ hoặc cụm động từ, nhấn mạnh mức độ cần thiết rất cao và thời gian gấp gáp.
Ví dụ
- 1 我急需你的帮助。(Tôi đang rất cần sự giúp đỡ của bạn.)
- 2 这里急需医疗物资。(Nơi đây đang rất cần vật tư y tế.)
- 3 他急需一笔钱来支付学费。(Anh ấy đang cần gấp một khoản tiền để đóng học phí.)
- 4 公司急需招聘一名工程师。(Công ty đang cần tuyển gấp một kỹ sư.)
- 5 遇到紧急情况,我们急需作出决定。(Khi gặp tình huống khẩn cấp, chúng ta cần nhanh chóng đưa ra quyết định.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản