Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 性

性

xìng

HSK 4

Nghĩa

  • tính (hậu tố)
  • giới tính

Định nghĩa

“性”是多义字。作名词时,指事物本身具有的性质、特性;也可特指性别或性欲。作后缀时,加在形容词或动词后,构成抽象名词,表示性质、状态或可能性。

“性” là từ đa nghĩa. Khi là danh từ, nó chỉ bản chất, đặc tính của sự vật; cũng có thể chỉ giới tính hoặc tình dục. Khi là hậu tố, nó được thêm vào sau tính từ hoặc động từ để tạo danh từ trừu tượng, biểu thị tính chất, trạng thái hoặc khả năng.

Cách dùng

“性”多用于书面语和复合词中。单独使用时,通常指“性别”或“性欲”,但更常作为后缀构成“必要性”“可能性”等抽象名词。在强调“性质”时,也可单独使用,如“人性”“男性”等。

“性” thường dùng trong văn viết và từ ghép. Khi đứng riêng, thường chỉ “giới tính” hoặc “tình dục”, nhưng thường hơn là hậu tố tạo thành các danh từ trừu tượng như “tính tất yếu”, “khả năng”. Khi nhấn mạnh “bản chất”, cũng có thể đứng riêng, như “nhân tính”, “nam tính”, v.v.

Ví dụ

  • 1 男性通常比女性高。 (Đàn ông thường cao hơn phụ nữ.)
  • 2 她的性格很开朗。 (Tính cách của cô ấy rất cởi mở.)
  • 3 成功的可能性很大。 (Khả năng thành công rất lớn.)
  • 4 学校应该提供性教育。 (Nhà trường nên cung cấp giáo dục giới tính.)
  • 5 人之初,性本善。 (Con người lúc mới sinh, bản tính vốn thiện.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome