Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 性价比

性价比

xìng jià bǐ

HSK 6

Nghĩa

  • hiệu năng trên giá thành

Định nghĩa

性价比是指商品或服务的性能与价格之间的比值关系,通常用来衡量物品是否值得购买。性能高而价格低,则性价比高。

Tỷ lệ hiệu năng trên giá cả là mối quan hệ giữa hiệu năng và giá cả của sản phẩm hoặc dịch vụ, thường dùng để đánh giá xem món đồ có đáng mua hay không. Nếu hiệu năng cao mà giá thấp thì tỷ lệ này cao.

Cách dùng

用于评价产品、服务、方案等。常说“性价比高”或“性价比低”。也可以说“有性价比”表示值得买。

Dùng để đánh giá sản phẩm, dịch vụ, phương án... Thường nói 'tỷ lệ hiệu năng/giá cao' hoặc 'thấp'. Cũng có thể nói 'có giá trị so với tiền' nghĩa là đáng mua.

Ví dụ

  • 1 这款手机的性价比很高,我推荐你买。 (Chiếc điện thoại này có tỷ lệ hiệu năng/giá rất cao, tôi khuyên bạn nên mua.)
  • 2 这家餐厅的菜味道不错,价格也便宜,性价比真的高。 (Quán ăn này món ngon mà giá lại rẻ, thực sự đáng giá.)
  • 3 我们在选择商品时,不能只看价格,还要考虑性价比。 (Khi chọn mua sản phẩm, chúng ta không chỉ nhìn giá mà còn phải cân nhắc độ đáng giá.)
  • 4 这个套餐性价比很低,我不建议你去。 (Gói du lịch này không đáng giá, tôi khuyên bạn không nên đi.)
  • 5 买电脑的时候,很多人都会比较不同品牌的性价比。 (Khi mua máy tính, nhiều người so sánh tỷ lệ hiệu năng/giá của các thương hiệu khác nhau.)
  • 6 这款汽车虽然价格高,但性能优越,性价比还是不错的。 (Chiếc xe này tuy giá cao nhưng hiệu năng xuất sắc, vẫn đáng giá.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản