性别
xìng bié
Nghĩa
- giới tính
Định nghĩa
性别是指生物分类中雄性和雌性的区别,也指社会文化中基于生理特征形成的身份认同。
Giới tính là sự khác biệt giữa nam và nữ trong phân loại sinh học, cũng như bản dạng nhận thức dựa trên đặc điểm sinh lý trong văn hóa xã hội.
Cách dùng
“性别”通常用于表示人的生理性别或社会性别,常出现在表格、讨论身份、法律文件等语境中。
“性别” thường dùng để chỉ giới tính sinh học hoặc giới tính xã hội của con người, xuất hiện trong các ngữ cảnh như bảng biểu, thảo luận về bản dạng, văn bản pháp lý.
Ví dụ
- 1 请在表格中填写你的姓名和性别。 (Vui lòng điền tên và giới tính của bạn vào bảng.)
- 2 性别平等是社会进步的重要标志。 (Bình đẳng giới là dấu hiệu quan trọng của sự tiến bộ xã hội.)
- 3 这份问卷包括年龄、性别和教育程度等问题。 (Bảng câu hỏi này bao gồm các câu hỏi về tuổi, giới tính và trình độ học vấn.)
- 4 有些语言的名词有性别区分。 (Trong một số ngôn ngữ, danh từ có sự phân biệt giới tính.)
- 5 他不喜欢被问到性别,因为那是个人的隐私。 (Anh ấy không thích bị hỏi về giới tính vì đó là chuyện riêng tư cá nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản