性命
xìng mìng
Nghĩa
- tính mạng
Định nghĩa
性命,指生物的生命,尤其指人的生命。也指天命、命运。
Tính mạng, chỉ sự sống của sinh vật, đặc biệt là mạng sống của con người. Cũng chỉ thiên mệnh, vận mệnh.
Cách dùng
通常作为名词使用,强调生命的珍贵和危险性。常见搭配:性命攸关、豁出性命、保住性命、丢掉性命。
Thường dùng như danh từ, nhấn mạnh sự quý giá và nguy hiểm của mạng sống. Cụm từ thường gặp: tính mạng quan trọng, liều mạng sống, giữ được tính mạng, mất mạng.
Ví dụ
- 1 他为了救那个孩子,差点丢了性命。 (Anh ấy vì cứu đứa bé đó mà suýt mất mạng.)
- 2 这是性命攸关的大事,我们不能掉以轻心。 (Đây là việc lớn liên quan đến tính mạng, chúng ta không thể chủ quan.)
- 3 他发誓要用自己的性命来保护这个秘密。 (Anh ta thề sẽ dùng mạng sống của mình để bảo vệ bí mật này.)
- 4 在战场上,每个人都得豁出性命去作战。 (Trên chiến trường, mỗi người đều phải liều mạng để chiến đấu.)
- 5 他只求保住性命,其他什么都不想了。 (Anh ta chỉ cầu giữ được tính mạng, không nghĩ đến gì khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.