Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 性情

性情

xìng qíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tính tình
  • tính khí

Định nghĩa

指人的性格和情感,通常指比较稳定的心理特征。

Chỉ tính cách và cảm xúc của con người, thường là những đặc điểm tâm lý tương đối ổn định.

Cách dùng

用于描述人的性格特点,常与形容词如‘温和’、‘暴躁’等搭配,也可以指动物或事物的性质。

Dùng để miêu tả đặc điểm tính cách của con người, thường kết hợp với các tính từ như 'ôn hòa', 'nóng nảy', v.v. Cũng có thể chỉ bản chất của động vật hoặc sự vật.

Ví dụ

  • 1 他的性情很温和,从不发脾气。 (Tính tình của anh ấy rất ôn hòa, không bao giờ nổi giận.)
  • 2 这个孩子性情急躁,需要耐心引导。 (Đứa trẻ này tính khí nóng nảy, cần kiên nhẫn hướng dẫn.)
  • 3 她性情开朗,大家都喜欢和她相处。 (Cô ấy tính tình cởi mở, mọi người đều thích ở cạnh cô ấy.)
  • 4 狗的性情忠诚,是人类的好朋友。 (Tính cách của chó là trung thành, là bạn tốt của con người.)
  • 5 随着年龄的增长,他的性情变得更加沉稳。 (Cùng với sự trưởng thành theo tuổi tác, tính tình của anh ấy trở nên trầm ổn hơn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome