Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 性格

性格

xìng gé

HSK 4

Nghĩa

  • tính cách

Định nghĩa

性格是一个人的态度和行为方式的稳定特征,体现在情感、意志、兴趣等方面。

Tính cách là những đặc điểm ổn định trong thái độ và cách hành xử của một người, thể hiện qua tình cảm, ý chí, sở thích, v.v.

Cách dùng

用于描述人的心理特征,常与“外向、内向、开朗、孤僻”等形容词搭配。

Dùng để mô tả đặc điểm tâm lý của con người, thường kết hợp với các tính từ như "hướng ngoại, hướng nội, cởi mở, lạnh lùng".

Ví dụ

  • 1 他的性格很开朗,大家都喜欢和他交朋友。(Tính cách của anh ấy rất cởi mở, mọi người đều thích kết bạn với anh ấy.)
  • 2 了解一个人的性格需要时间。(Hiểu được tính cách của một người cần có thời gian.)
  • 3 性格内向,不喜欢在公共场合说话。(Cô ấy tính cách hướng nội, không thích nói chuyện nơi công cộng.)
  • 4 父母的教育方式会影响孩子的性格。(Cách giáo dục của cha mẹ sẽ ảnh hưởng đến tính cách của con cái.)
  • 5 性格中的优点和缺点都很明显。(Ưu điểm và nhược điểm trong tính cách của anh ấy đều rất rõ ràng.)
  • 6 两个人性格不合,很难长久相处。(Hai người tính cách không hợp nhau, khó mà sống chung lâu dài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản