性能
xìng néng
Nghĩa
- hiệu năng
- tính năng
Định nghĩa
指事物本身所具有的性质和功能,也指机器、设备、产品的效率、速度、稳定性等表现。
Chỉ bản chất và chức năng vốn có của sự vật, cũng chỉ hiệu suất, tốc độ, độ ổn định... của máy móc, thiết bị, sản phẩm.
Cách dùng
常用于评价产品、设备、系统等的优劣。可以用于计算机、汽车、电子设备、软件等。常与‘好、坏、高、低’等形容词搭配,表示性能水平。
Thường dùng để đánh giá chất lượng sản phẩm, thiết bị, hệ thống. Có thể dùng cho máy tính, ô tô, thiết bị điện tử, phần mềm. Thường kết hợp với các tính từ như 'tốt, xấu, cao, thấp' để chỉ mức độ hiệu năng.
Ví dụ
- 1 这台电脑的性能很好,运行速度很快。 (Chiếc máy tính này hiệu năng rất tốt, tốc độ xử lý nhanh.)
- 2 新款汽车在安全性能方面有了很大提升。 (Mẫu xe mới đã được cải thiện nhiều về mặt hiệu năng an toàn.)
- 3 我们要测试一下这款手机的性能。 (Chúng tôi cần kiểm tra hiệu năng của chiếc điện thoại này.)
- 4 这种材料的性能稳定,适合用于工业生产。 (Loại vật liệu này có tính chất ổn định, thích hợp dùng trong sản xuất công nghiệp.)
- 5 提高发动机的性能是工程师的主要任务。 (Nâng cao hiệu suất của động cơ là nhiệm vụ chính của các kỹ sư.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản