Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 性质

性质

xìng zhì

HSK 5

Nghĩa

  • tính chất

Định nghĩa

指事物本身所具有的、区别于其他事物的根本属性。

Chỉ thuộc tính cơ bản mà bản thân sự vật có, dùng để phân biệt với sự vật khác.

Cách dùng

常用于正式或书面语,表示事物的本质特征。可搭配“具有...的性质”、“性质严重”等。

Thường dùng trong ngôn ngữ trang trọng hoặc văn viết, biểu thị đặc trưng bản chất của sự vật. Có thể kết hợp với “具有...的性质”, “性质严重”, v.v.

Ví dụ

  • 1 这两个问题的性质完全不同。 (Bản chất của hai vấn đề này hoàn toàn khác nhau.)
  • 2 这个案件的性质很严重。 (Tính chất của vụ án này rất nghiêm trọng.)
  • 3 水的化学性质是稳定的。 (Tính chất hóa học của nước là ổn định.)
  • 4 我们要弄清楚这件事的性质。 (Chúng ta cần làm rõ bản chất của sự việc này.)
  • 5 他的行为已经构成了犯罪的性质。 (Hành vi của anh ta đã mang tính chất phạm tội.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản