Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怨

怨

yuàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • oán trách
  • oán hận

Định nghĩa

怨:责怪,抱怨;心怀不满,仇恨。表示对人或事物感到不满而产生的一种情绪。

Oán: trách móc, than phiền; trong lòng bất mãn, oán hận. Biểu thị cảm xúc bất mãn đối với người hoặc sự vật.

Cách dùng

“怨” 可作动词,表示责怪、抱怨;也可作名词,表示怨恨、不满的情绪。常与表示原因、对象的词语搭配,如“怨他”、“怨自己”。在书面语和口语中都常用。

"怨" có thể làm động từ, biểu thị trách móc, than phiền; cũng có thể làm danh từ, biểu thị cảm xúc oán hận, bất mãn. Thường kết hợp với từ chỉ nguyên nhân, đối tượng như "trách anh ta", "trách bản thân". Dùng phổ biến trong cả văn viết và khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 我不怨你,这是我的错。 (Tôi không trách bạn, đây là lỗi của tôi.)
  • 2 她总是怨天气不好。 (Cô ấy luôn than phiền thời tiết xấu.)
  • 3 他心里充满了怨气。 (Trong lòng anh ấy đầy oán khí (sự bất mãn).)
  • 4 别怨天尤人,要自己努力。 (Đừng trách trời trách người, phải tự mình cố gắng.)
  • 5 这件事让他对我产生了怨恨。 (Chuyện này khiến anh ấy nảy sinh oán hận với tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome