怨恨
yuàn hèn
Nghĩa
- oán hận
- thù oán
Định nghĩa
怨恨指对人或事物强烈不满或仇恨的情绪。
Oán hận là cảm xúc bất mãn hoặc căm hận mạnh mẽ đối với người hoặc sự vật.
Cách dùng
怨恨常用作名词或动词,表示因受到伤害或不满而产生的仇恨心理。
"怨恨" thường dùng như danh từ hoặc động từ, biểu thị tâm lý căm hận nảy sinh do bị tổn thương hoặc bất mãn.
Ví dụ
- 1 他对这件事充满了怨恨。 (Anh ấy tràn đầy oán hận về chuyện này.)
- 2 不要把怨恨埋在心里,要学会释怀。 (Đừng chôn giữ oán hận trong lòng, hãy học cách buông bỏ.)
- 3 她怨恨命运的不公。 (Cô ấy oán hận số phận bất công.)
- 4 这些怨恨积累已久,终于爆发了。 (Những oán hận này tích lũy đã lâu, cuối cùng đã bùng phát.)
- 5 他从不怨恨别人,总是宽容待人。 (Anh ấy không bao giờ oán hận người khác, luôn khoan dung với mọi người.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.