Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

guài

HSK 5

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • kỳ quặc
  • trách

Định nghĩa

strange; to blame; quite

Cách dùng

可以作为形容词表示奇,作为动词表示责,作为副词表示很、非常。

Guài can be used as an adjective meaning strange, as a verb meaning to blame, and as an adverb meaning quite or very.

Ví dụ

  • 1 这件事真,他居然没来。(This is really strange, he didn't even come.)
  • 2 他,他也是不得已。(Don't blame him, he had no choice.)
  • 3 这衣服好看的。(This clothes is quite nice-looking.)
  • 4 聪明的嘛。(You are quite clever, huh.)
  • 5 那个老头又来了。(That strange old man came again.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản