Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 怪

怪

guài

HSK 5

Nghĩa

  • kỳ lạ
  • kỳ quặc
  • trách

Định nghĩa

形容事物不正常、奇特;也可以表示责怪别人;还可以指妖怪、怪物;在口语中也可作副词,表示“很、非常”。

Miêu tả sự vật không bình thường, kỳ lạ; cũng có thể biểu thị trách móc người khác; còn có thể chỉ yêu quái, quái vật; trong khẩu ngữ cũng có thể dùng làm phó từ, biểu thị “rất, vô cùng”.

Cách dùng

“怪”作为形容词时,常用来形容让人感到疑惑或反常的事物;作为动词时,常用于“怪罪”某人,表示因某事而责怪;作为名词时,指传说中的妖怪或表示怪异的事物;在口语中,也可以说“怪+形容词”,表示程度深。

“怪” khi làm tính từ thường dùng để miêu tả sự vật khiến người ta cảm thấy nghi hoặc hoặc trái thường; khi làm động từ, thường dùng để “trách móc” ai đó, biểu thị trách cứ vì việc gì; khi làm danh từ, chỉ yêu quái trong truyền thuyết hoặc biểu thị sự vật quái dị; trong khẩu ngữ, cũng có thể nói “怪 + tính từ”, biểu thị mức độ sâu sắc.

Ví dụ

  • 1 这件事很奇怪,我从来没有遇到过。 (Chuyện này rất kỳ lạ, tôi chưa từng gặp qua.)
  • 2 别怪他,他已经尽力了。 (Đừng trách anh ấy, anh ấy đã cố hết sức rồi.)
  • 3 这个电影里出现了很多怪物。 (Trong bộ phim này xuất hiện rất nhiều quái vật.)
  • 4 今天的天气怪冷的,多穿点吧。 (Thời tiết hôm nay lạnh ghê, mặc thêm áo vào nhé.)
  • 5 他怪我没有提前告诉他。 (Anh ấy trách tôi đã không báo trước cho anh ấy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome