怪
guài
Nghĩa
- kỳ lạ
- kỳ quặc
- trách
Định nghĩa
怪
strange; to blame; quite
Cách dùng
怪可以作为形容词表示奇怪,作为动词表示责怪,作为副词表示很、非常。
Guài can be used as an adjective meaning strange, as a verb meaning to blame, and as an adverb meaning quite or very.
Ví dụ
- 1 这件事真怪,他居然没来。(This is really strange, he didn't even come.)
- 2 别怪他,他也是不得已。(Don't blame him, he had no choice.)
- 3 这衣服怪好看的。(This clothes is quite nice-looking.)
- 4 你怪聪明的嘛。(You are quite clever, huh.)
- 5 那个怪老头又来了。(That strange old man came again.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản