怪不得
guài bu de
Nghĩa
- thảo nào
- hèn chi
Định nghĩa
怪不得(guàibùdé)是一个口语中常用的词语,有两个主要用法:一是表示“难怪”,即明白了原因后不再觉得奇怪;二是表示“不能责怪”,即不应该怪罪某人。
"怪不得" (guàibùdé) là từ thông dụng trong khẩu ngữ, có hai cách dùng chính: một là biểu thị "không lạ gì" (no wonder), tức là sau khi hiểu rõ nguyên nhân thì không còn thấy kỳ lạ; hai là biểu thị "không thể trách", tức là không nên đổ lỗi cho ai.
Cách dùng
这个词的用法:1. 作副词,通常放在句首或主语之后,后面常跟“原来”或具体的陈述,表示恍然大悟,觉得事情发生是有原因的。例如:“怪不得他没来,原来他病了。”2. 作动词,表示“不能责怪”,后面接人或事物,通常有理由说明不应该怪罪。例如:“这件事怪不得他。”
Cách dùng từ này: 1. Làm phó từ, thường đặt ở đầu câu hoặc sau chủ ngữ, phía sau thường theo sau "原来" hoặc câu trần thuật cụ thể, biểu thị sự bừng tỉnh, cho rằng sự việc xảy ra là có nguyên nhân. Ví dụ: "Chả trách anh ấy không đến, hóa ra là bị ốm." 2. Làm động từ, biểu thị "không thể trách", phía sau theo sau người hoặc vật, thường có lý do để không nên trách. Ví dụ: "Chuyện này không thể trách anh ấy."
Ví dụ
- 1 怪不得他今天这么高兴,原来他升职了。(Chả trách hôm nay anh ấy vui vậy, hóa ra là được thăng chức.)
- 2 外面下雪了,怪不得这么冷。(Bên ngoài có tuyết, chả trách lạnh thế này.)
- 3 他每天练习钢琴,怪不得弹得这么好。(Cậu ấy luyện tập piano mỗi ngày, chả trách chơi hay như vậy.)
- 4 这个菜这么好吃,怪不得这么多人排队。(Món này ngon thế này, chả trách nhiều người xếp hàng.)
- 5 你忘带钥匙了吧?怪不得你进不去。(Bạn quên mang chìa khóa rồi đúng không? Chả trách bạn vào không được.)
- 6 这件事怪不得他,他当时不在场。(Chuyện này không thể trách anh ấy, lúc đó anh ấy không có mặt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản